Phân Bón K2SO4 0-0-50 SOP Tại Đồng Nai | HPDON

K2SO4 0-0-50 – Potassium Sulfate SOP

(1 đánh giá)

Mã sản phẩm: SOP-K2SO4-0-0-50

Vui lòng gọi

K2SO4 0-0-50, còn gọi là Potassium Sulfate, Kali Sulphate hoặc Sulfate of Potash – SOP, là phân bón kali có công thức hóa học K2SO4. Sản phẩm cung cấp kali và lưu huỳnh, không cung cấp đạm và lân.

K2SO4 được sử dụng để bón đất, làm nguyên liệu phối trộn phân NPK và bổ sung kali – lưu huỳnh trong chương trình dinh dưỡng cây trồng. Loại hòa tan chuyên dụng có thể sử dụng trong hệ thống tưới phân, thủy can hoặc phun qua lá khi đúng cấp sản phẩm và hướng dẫn kỹ thuật.

Công thức thương mại phổ biến là 0-0-50, có thể đi kèm khoảng 17–18% lưu huỳnh. Hàm lượng K2O, lưu huỳnh, chloride, sodium, độ ẩm, phần không tan, dạng hạt hoặc dạng bột, quy cách và xuất xứ phải được xác nhận theo nhãn, COA và hồ sơ của từng lô hàng.

Phân bón kali và lưu huỳnh

K2SO4 0-0-50 – Potassium Sulfate SOP

Potassium Sulfate, còn gọi là Kali Sulphate hoặc Sulfate of Potash – SOP, là phân bón kali có công thức hóa học K2SO4. Sản phẩm cung cấp đồng thời kali và lưu huỳnh, không cung cấp đạm và lân.

K2SO4 được sử dụng để bón đất, phối trộn phân NPK và bổ sung kali – lưu huỳnh cho cây trồng. Loại hòa tan chuyên dụng có thể sử dụng trong tưới phân, thủy can hoặc phun qua lá khi đúng cấp sản phẩm.

0% Đạm tổng số N
0% Lân hữu hiệu P2O5
50% Kali hữu hiệu K2O

Ứng dụng nông nghiệp tham khảo

  • Bổ sung kali và lưu huỳnh trong chương trình dinh dưỡng.
  • Sử dụng để bón đất cho cây trồng theo nhu cầu thực tế.
  • Làm nguyên liệu phối trộn các công thức phân NPK.
  • Làm nguyên liệu sản xuất phân bón kali và phân bón hỗn hợp.
  • Loại hòa tan chuyên dụng có thể dùng cho hệ thống tưới phân.
  • Sử dụng khi chương trình dinh dưỡng cần bổ sung kali nhưng không cần bổ sung thêm đạm.

Thông tin cần xác nhận khi mua

  • Hàm lượng K2O hữu hiệu và hòa tan trong nước.
  • Hàm lượng lưu huỳnh S hoặc SO3.
  • Hàm lượng chloride và sodium.
  • Độ ẩm và phần không tan.
  • Dạng bột, tinh thể hoặc dạng hạt.
  • Kích thước hạt và độ bền hạt nếu dùng phối trộn NPK.
  • Nhà sản xuất, xuất xứ, quy cách và COA của lô hàng.

Thông tin kỹ thuật cơ bản

Thông tin Nội dung tham khảo Lưu ý khi đặt hàng
Tên hóa học Potassium Sulfate – Kali Sulphate Còn gọi là Sulfate of Potash – SOP
Công thức hóa học K2SO4 Không nhầm với Kali Clorua KCl hoặc Kali Nitrat KNO3
CAS 7778-80-5 Dùng để đối chiếu COA và SDS
Khối lượng phân tử Khoảng 174,26 g/mol Thông tin nhận dạng hóa học
Công thức dinh dưỡng 0-0-50 Tương ứng N – P2O5 – K2O
Lưu huỳnh Thường khoảng 17–18% S tùy sản phẩm Chỉ công bố chính thức theo nhãn và COA từng lô
Ngoại quan Bột, tinh thể hoặc dạng hạt màu trắng đến trắng ngà Ngoại quan thay đổi theo nguồn hàng và cấp sản phẩm
Quy cách Theo nhà sản xuất và lô hàng thực tế Xác nhận trọng lượng bao trước khi báo giá

Phân biệt SOP dạng hạt và SOP hòa tan

SOP dạng hạt thường được sử dụng để bón đất hoặc làm nguyên liệu phối trộn NPK. SOP dạng bột hoặc tinh thể hòa tan chuyên dụng có thể được sản xuất cho tưới phân, thủy can và pha dung dịch.

Hai cấp sản phẩm có thể khác nhau về độ hòa tan, phần không tan, hàm lượng chloride, kích thước hạt, độ tinh khiết và giá bán. Không nên mặc định SOP dạng hạt thông thường phù hợp cho hệ thống tưới nhỏ giọt.

Lưu ý về chloride

Công thức hóa học của Potassium Sulfate không chứa chloride như phân Kali Clorua KCl. Tuy nhiên, sản phẩm thương mại vẫn có thể có lượng chloride tồn dư tùy nguyên liệu và quy trình sản xuất.

Chỉ sử dụng các cụm từ như “chloride thấp” hoặc “phù hợp với cây nhạy cảm chloride” khi COA và tài liệu của đúng sản phẩm đang cung cấp xác nhận điều đó.

Lưu ý khi pha dung dịch mẹ đậm đặc

  • Không pha K2SO4 chung trong cùng bồn dung dịch mẹ đậm đặc với Calcium Nitrate hoặc phân bón chứa canxi.
  • Sulfate có thể phản ứng với canxi tạo kết tủa Calcium Sulfate, làm đục dung dịch và gây nghẹt đường ống hoặc đầu tưới.
  • Khi chương trình dinh dưỡng sử dụng cả SOP và Calcium Nitrate, nên bố trí hai bồn A–B hoặc châm ở những thời điểm khác nhau.
  • Kiểm tra độ cứng, hàm lượng canxi, pH và bicarbonate của nguồn nước trước khi chuẩn bị dung dịch đậm đặc.
  • Luôn thử khả năng hòa tan và tương thích trong một thể tích nhỏ trước khi pha toàn bộ bồn.
  • Không tự áp dụng thông số hòa tan của một thương hiệu cho sản phẩm của nhà sản xuất khác.

Điều kiện sử dụng cần đánh giá

  • Loại cây trồng và giai đoạn sinh trưởng.
  • Kết quả phân tích đất, nước hoặc dung dịch dinh dưỡng.
  • Lượng kali và lưu huỳnh đã có trong chương trình bón phân.
  • Độ mặn, EC, pH và hàm lượng chloride của nguồn nước.
  • Phương pháp bón đất, phối trộn NPK hoặc tưới phân.
  • Khả năng tương thích với những loại phân bón khác.

Không áp dụng một liều chung

Lượng K2SO4 sử dụng phụ thuộc vào loại cây, giai đoạn sinh trưởng, năng suất mục tiêu, điều kiện đất, nguồn nước và tổng lượng kali – lưu huỳnh đã được cung cấp.

Việc bón thừa làm tăng lượng muối trong vùng rễ và có thể gây mất cân đối với canxi, magie hoặc các chất dinh dưỡng khác.

Quy trình tư vấn và cung cấp

Tiếp nhận nhu cầu

Xác định mục đích bón đất, phối trộn NPK, tưới phân và số lượng.

Đối chiếu sản phẩm

Kiểm tra công thức, dạng sản phẩm, độ hòa tan, COA và nguồn hàng.

Báo giá

Báo giá theo nhà sản xuất, xuất xứ, quy cách và số lượng thực tế.

Giao hàng

Phối hợp lịch giao, hồ sơ sản phẩm và chứng từ theo giao dịch.

Thông tin cần gửi để nhận báo giá

  • Mục đích bón đất, phối trộn hoặc tưới phân.
  • Yêu cầu dạng hạt, bột hoặc loại hòa tan.
  • Số lượng mỗi lần và nhu cầu hằng tháng.
  • Yêu cầu K2O, lưu huỳnh hoặc hàm lượng chloride.
  • Địa điểm và thời gian giao hàng.

Hồ sơ theo nguồn hàng

  • COA của nhà sản xuất hoặc lô hàng.
  • SDS – Phiếu an toàn hóa chất.
  • Nhãn, quy cách và thông tin xuất xứ.
  • Hồ sơ sản phẩm phù hợp với hình thức lưu thông.
  • Chứng từ thương mại theo giao dịch thực tế.

Nhận báo giá K2SO4 0-0-50

HPDON cung cấp Potassium Sulfate SOP theo nhà sản xuất, dạng sản phẩm và nguồn hàng thực tế, hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu chỉ tiêu dinh dưỡng, COA và điều kiện sử dụng.

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA PHÁT ĐỒNG NAI (MST: 3602468746)

 VP 7, Tầng 2, Sơn An Plaza, Đường Đồng Khởi, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai

 ĐĐKD: 57H, Đường Đồng Khởi, KP3, Phường Trảng Dài, Thành Phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai

 (+84-251) 6293850 ¤ CSKH: 19007161   sales@hoaphatdongnai.com

 Chịu trách nhiệm nội dung: Mai N.H Thanh

  Hotline: 0902585156