Phèn Sắt FeSO4·7H2O Xử Lý Nước | HPDON

Phèn Sắt FeSO4·7H2O – Ferrous Sulfate Heptahydrate

(1 đánh giá)

Mã sản phẩm: FESO4-7H2O Thương hiệu: Theo nhà sản xuất và COA từng lô

5,000 đ

Phèn sắt FeSO4·7H2O, tên hóa học Ferrous Sulfate Heptahydrate hoặc Iron(II) Sulfate Heptahydrate, là muối sắt (II) dạng ngậm 7 nước thường có màu xanh lục đến xanh lam nhạt. Sản phẩm được sử dụng trong một số quy trình xử lý nước – nước thải, xử lý phospho, sản xuất hóa chất, dệt nhuộm và các ứng dụng công nghiệp phù hợp.

HPDON cung cấp Ferrous Sulfate Heptahydrate theo nhà sản xuất và nguồn hàng thực tế. Hàm lượng FeSO4·7H2O, Fe2+, Fe3+, độ ẩm, phần không tan, kim loại/tạp chất, kích thước tinh thể, quy cách và xuất xứ cần được xác nhận theo COA của từng lô hàng.

Không sử dụng một liều cố định cho mọi hệ thống xử lý nước. Hiệu quả phụ thuộc vào pH, độ kiềm, trạng thái oxy hóa, hàm lượng phospho, thành phần nước và công nghệ xử lý thực tế.

Phèn Sắt • FeSO4·7H2O • Ferrous Sulfate Heptahydrate

Phèn Sắt FeSO4·7H2O – Ferrous Sulfate Heptahydrate

Ferrous Sulfate Heptahydrate, còn gọi là Iron(II) Sulfate Heptahydrate, Sắt(II) Sunfat ngậm 7 nước hoặc phèn sắt, có công thức hóa học FeSO4·7H2O.

Sản phẩm được sử dụng trong một số quy trình xử lý nước – nước thải, xử lý phospho, sản xuất hóa chất, dệt nhuộm và các ứng dụng công nghiệp phù hợp.

FeSO4·7H2O Công thức hóa học
7782-63-0 CAS
≈ 278,02 Khối lượng phân tử g/mol
Fe(II) Trạng thái sắt chính

Ứng dụng tham khảo

  • Sử dụng trong một số quy trình xử lý nước và nước thải.
  • Hỗ trợ các quá trình xử lý phospho khi điều kiện hóa học phù hợp.
  • Là nguồn sắt trong một số quy trình sản xuất hóa chất và vật liệu.
  • Ứng dụng trong dệt nhuộm, xử lý màu và một số quy trình bề mặt.
  • Nguyên liệu cho các hợp chất sắt và ứng dụng công nghiệp khác.

Thông tin cần xác nhận khi mua

  • Hàm lượng FeSO4·7H2O.
  • Hàm lượng Fe2+ hoặc Fe tổng.
  • Fe3+ nếu quy trình cần kiểm soát.
  • Độ ẩm và phần không tan.
  • Kim loại và tạp chất liên quan.
  • Kích thước tinh thể hoặc dạng bột.
  • Nhà sản xuất và xuất xứ.
  • Quy cách bao và COA từng lô.

Thông tin kỹ thuật Phèn Sắt FeSO4·7H2O

Thông tin Nội dung Lưu ý
Tên hóa học Ferrous Sulfate Heptahydrate Iron(II) Sulfate Heptahydrate
Tên tiếng Việt Sắt(II) Sunfat ngậm 7 nước Thường được gọi thương mại là phèn sắt
Công thức FeSO4·7H2O Không nhầm với FeCl3 hoặc FeCl2
CAS 7782-63-0 Dùng đối chiếu COA và SDS
Khối lượng phân tử Khoảng 278,02 g/mol Áp dụng cho dạng heptahydrate
Ngoại quan Tinh thể hoặc chất rắn màu xanh lục đến xanh lam nhạt Ngoại quan có thể thay đổi theo tình trạng oxy hóa và nguồn hàng
Độ hòa tan Tan trong nước Dung dịch và sản phẩm có thể bị oxy hóa dần khi tiếp xúc với không khí
Hàm lượng Theo grade và COA từng lô Chỉ ghi 98% khi đúng sản phẩm thực tế
Quy cách Theo nhà sản xuất và nguồn hàng Không mặc định 25 kg/bao nếu chưa xác nhận hàng

Phèn sắt FeSO4 không giống FeCl3

FeSO4·7H2O là Ferrous Sulfate, trong đó sắt chủ yếu ở trạng thái Fe(II). FeCl3 là Ferric Chloride với sắt chủ yếu ở trạng thái Fe(III).

Hai hóa chất có tính chất, cơ chế phản ứng, liều sử dụng và điều kiện vận hành khác nhau. Không nên dùng chung bảng định lượng hoặc thay thế trực tiếp cho nhau khi chưa đánh giá quy trình.

Phèn sắt trong xử lý nước thải

Ferrous Sulfate được sử dụng trong một số quy trình xử lý nước thải và có thể tham gia vào các phản ứng liên quan đến phospho hoặc những hệ xử lý hóa học phù hợp.

Hiệu quả phụ thuộc vào trạng thái oxy hóa của sắt, pH, độ kiềm, oxy hòa tan, thành phần nước và thiết kế công nghệ.

Không áp dụng một liều phèn sắt chung

Không nên sử dụng một định mức kg/m3 cho tất cả các loại nước thải.

Liều hóa chất phải được xác định theo chất lượng đầu vào, mục tiêu đầu ra và thử nghiệm thực tế trước khi khóa định mức vận hành.

FeSO4 có thể bị oxy hóa trong quá trình bảo quản

Sắt(II) có thể bị oxy hóa dần thành các dạng sắt(III) khi tiếp xúc với không khí, độ ẩm và điều kiện môi trường phù hợp.

Cần bảo quản sản phẩm kín, khô ráo và hạn chế tiếp xúc không cần thiết với không khí trong thời gian dài.

An toàn khi thao tác Ferrous Sulfate

  • Hạn chế phát tán và hít phải bụi sản phẩm.
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
  • Sử dụng kính, găng tay và phương tiện bảo hộ phù hợp theo SDS.
  • Không ăn uống hoặc hút thuốc tại khu vực thao tác hóa chất.
  • Sau khi thao tác cần rửa tay và vệ sinh khu vực làm việc.
  • Thu gom hóa chất rơi vãi theo SDS và quy trình của cơ sở.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo và có mái che.
  • Giữ kín và nguyên nhãn bao bì.
  • Tránh nước và độ ẩm ngoài ý muốn.
  • Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
  • Hạn chế tiếp xúc lâu với không khí.
  • Tuân thủ SDS của nguồn hàng thực tế.

Thông tin cần gửi để nhận báo giá

  • Mục đích sử dụng.
  • Hàm lượng hoặc grade yêu cầu.
  • Yêu cầu Fe2+ hoặc Fe tổng nếu có.
  • Số lượng mỗi lần.
  • Nhu cầu hàng tháng.
  • Địa điểm giao hàng.

Câu hỏi thường gặp về Phèn Sắt

Phèn sắt là gì?

Tên “phèn sắt” có thể được sử dụng khá rộng trong thương mại. Sản phẩm trên trang này là Ferrous Sulfate Heptahydrate có công thức FeSO4·7H2O.

FeSO4·7H2O là chất gì?

FeSO4·7H2O là Sắt(II) Sunfat ngậm 7 nước, tiếng Anh là Ferrous Sulfate Heptahydrate hoặc Iron(II) Sulfate Heptahydrate.

Phèn sắt có dùng trong xử lý nước thải không?

Có thể được sử dụng trong một số quy trình xử lý nước – nước thải. Tuy nhiên vai trò và liều lượng phụ thuộc vào thành phần nước, pH, trạng thái oxy hóa và công nghệ cụ thể.

Phèn sắt FeSO4 và FeCl3 có giống nhau không?

Không. FeSO4 là Ferrous Sulfate, còn FeCl3 là Ferric Chloride. Hai sản phẩm có thành phần hóa học và điều kiện sử dụng khác nhau.

Giá phèn sắt FeSO4 bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào hàm lượng, nhà sản xuất, xuất xứ, quy cách, số lượng mua và địa điểm giao hàng. HPDON báo giá theo nguồn hàng thực tế.

Mua phèn sắt cần cung cấp thông tin gì?

Khách hàng nên cung cấp mục đích sử dụng, grade hoặc hàm lượng, số lượng mỗi lần, nhu cầu định kỳ và địa điểm giao hàng.

Quy trình tư vấn và cung cấp

Tiếp nhận nhu cầu

Xác định ứng dụng, hàm lượng và số lượng.

Đối chiếu nguồn hàng

Kiểm tra COA, SDS, hàm lượng Fe và quy cách.

Báo giá

Báo giá theo nguồn, số lượng và địa điểm giao.

Giao hàng

Phối hợp lịch giao, hồ sơ và chứng từ thực tế.

Nhận báo giá Phèn Sắt FeSO4·7H2O

HPDON cung cấp Ferrous Sulfate Heptahydrate theo nhà sản xuất và nguồn hàng thực tế, hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu COA, hàm lượng, quy cách và yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt hàng.

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA PHÁT ĐỒNG NAI (MST: 3602468746)

 VP 7, Tầng 2, Sơn An Plaza, Đường Đồng Khởi, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai

 ĐĐKD: 57H, Đường Đồng Khởi, KP3, Phường Trảng Dài, Thành Phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai

 (+84-251) 6293850 ¤ CSKH: 19007161   sales@hoaphatdongnai.com

 Chịu trách nhiệm nội dung: Mai N.H Thanh

  Hotline: 0902585156