Calcium Hypochlorite 65–70% Tại Đồng Nai | HPDON

Calcium Hypochlorite 65–70% – Chlorine Xử Lý Nước

(1 đánh giá)

Mã sản phẩm: CALCIUM-HYPOCHLORITE-65-70 Thương hiệu: Theo nhà sản xuất và COA từng lô

Vui lòng gọi

Calcium Hypochlorite, thường gọi là Chlorine dạng rắn, là hóa chất oxy hóa và khử trùng được sử dụng trong xử lý nước cấp, nước thải, hồ bơi và một số quy trình vệ sinh công nghiệp.

HPDON cung cấp Calcium Hypochlorite với hàm lượng clo hữu hiệu phổ biến từ 65% đến 70%, tùy nhà sản xuất, xuất xứ và lô hàng. Dạng hạt hoặc bột, hàm lượng clo hữu hiệu, quy cách đóng gói và các chỉ tiêu kỹ thuật được xác nhận theo COA của nguồn hàng thực tế.

Liều sử dụng cần được xác định theo chất lượng nước, pH, nhu cầu clo, thời gian tiếp xúc và nồng độ clo dư cần kiểm soát. Không áp dụng một liều cố định cho mọi nguồn nước.

Hóa chất oxy hóa và khử trùng dạng rắn

Calcium Hypochlorite 65–70% – Chlorine xử lý nước

Calcium Hypochlorite có công thức hóa học Ca(ClO)2, thường được gọi là Chlorine dạng rắn. Sản phẩm được sử dụng làm nguồn clo cho quá trình khử trùng, oxy hóa và kiểm soát vi sinh trong nhiều hệ thống xử lý nước.

HPDON cung cấp Calcium Hypochlorite có hàm lượng clo hữu hiệu phổ biến từ 65% đến 70%, tùy nhà sản xuất, xuất xứ, dạng sản phẩm và COA của từng lô hàng.

Ca(ClO)2 Công thức hóa học
7778-54-3 Số CAS
65–70% Clo hữu hiệu phổ biến
Oxy hóa mạnh Đặc tính chính

Ứng dụng xử lý nước tham khảo

  • Khử trùng nước cấp sau khi hệ thống đã xử lý độ đục và các chỉ tiêu liên quan.
  • Khử trùng nước thải trước khi xả thải khi công nghệ và giấy phép yêu cầu.
  • Kiểm soát vi sinh trong nước tuần hoàn, nước làm mát và một số hệ thống công nghiệp.
  • Xử lý nước hồ bơi và spa theo quy trình vận hành phù hợp.
  • Oxy hóa một số chất khử, hợp chất gây mùi hoặc thành phần có khả năng phản ứng với clo.
  • Vệ sinh, khử trùng thiết bị hoặc bề mặt khi đúng nồng độ và quy trình của từng ngành.

Thông tin cần xác nhận khi mua

  • Hàm lượng clo hữu hiệu theo COA.
  • Dạng hạt, bột, viên hoặc hình dạng thương mại khác.
  • Độ ẩm và mức suy giảm clo hữu hiệu.
  • Hàm lượng tạp chất và phần không tan.
  • Nhà sản xuất và nước xuất xứ.
  • Quy cách thùng và trọng lượng tịnh.
  • Ngày sản xuất, hạn sử dụng và điều kiện bảo quản.
  • COA, SDS, nhãn và chứng từ của lô hàng thực tế.

Thông tin kỹ thuật cơ bản

Thông tin Nội dung tham khảo Lưu ý khi đặt hàng
Tên hóa học Calcium Hypochlorite Thường được gọi thương mại là Chlorine, Chlorine hạt hoặc Chlorine bột
Công thức hóa học Ca(ClO)2 Không nhầm với Sodium Hypochlorite NaOCl dạng dung dịch
CAS 7778-54-3 Dùng để đối chiếu COA và SDS
Khối lượng phân tử Khoảng 142,98 g/mol Thông tin nhận dạng hóa học
Clo hữu hiệu Phổ biến từ 65% đến 70% Hàm lượng chính xác phải căn cứ COA từng lô
Ngoại quan Chất rắn màu trắng đến trắng xám, thường ở dạng hạt hoặc bột Ngoại quan có thể khác nhau theo nguồn hàng
Đặc tính Chất oxy hóa mạnh, giải phóng clo hoạt tính khi tiếp xúc với nước Phải bảo quản cách ly với vật liệu không tương thích
Quy cách Theo nhà sản xuất và lô hàng thực tế Xác nhận loại thùng, trọng lượng tịnh và niêm phong trước khi báo giá

Phân biệt sản phẩm 65% và 70%

Calcium Hypochlorite 65% và 70% có cùng hoạt chất chính nhưng khác hàm lượng clo hữu hiệu. Hai sản phẩm không nên được quy đổi hoặc thay thế trực tiếp bằng cùng một khối lượng khi chưa tính lại lượng clo hoạt tính.

Khi báo giá và lựa chọn sản phẩm, cần xác nhận rõ hàm lượng, nhà sản xuất, dạng hạt hoặc bột, quy cách thùng và COA của nguồn hàng thực tế.

Liều dùng phải xác định theo điều kiện thực tế

Lượng Calcium Hypochlorite cần sử dụng phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào, độ đục, pH, nhiệt độ, hàm lượng amoni, chất hữu cơ, nhu cầu clo, thời gian tiếp xúc và mức clo dư mục tiêu.

Không nên áp dụng một liều cố định cho mọi nguồn nước. Hệ thống cần được thử nghiệm ở quy mô nhỏ, đo clo dư và điều chỉnh theo yêu cầu vận hành, quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn áp dụng.

Cảnh báo an toàn đặc biệt

  • Calcium Hypochlorite là chất oxy hóa mạnh, có thể làm tăng nguy cơ cháy khi tiếp xúc với vật liệu dễ cháy hoặc chất hữu cơ.
  • Tuyệt đối không trộn với axit vì có thể giải phóng khí clo độc.
  • Không trộn với amoniac, hợp chất amoni, urê, chất khử, dung môi hữu cơ, dầu mỡ hoặc hóa chất khác khi chưa đánh giá tương thích.
  • Không dùng chung dụng cụ đã tiếp xúc với hóa chất, bụi bẩn, dầu hoặc vật liệu hữu cơ.
  • Không đưa sản phẩm ẩm hoặc sản phẩm rơi vãi trở lại thùng chứa ban đầu.
  • Khi pha dung dịch, cho sản phẩm từ từ vào lượng nước sạch phù hợp; không đổ nước trực tiếp lên một khối lượng lớn hóa chất rắn.
  • Thao tác tại khu vực thông gió tốt, sử dụng kính hoặc tấm che mặt, găng tay, khẩu trang và trang phục bảo hộ phù hợp theo SDS.
  • Bố trí nguồn nước rửa mắt, tắm khẩn cấp và quy trình xử lý sự cố tại khu vực sử dụng.

Điều kiện vận hành cần đánh giá

  • Lưu lượng và mục đích sử dụng của nguồn nước.
  • pH, độ đục và nhiệt độ nước.
  • COD, amoni, sắt, mangan và chất hữu cơ.
  • Mức độ nhiễm vi sinh cần kiểm soát.
  • Thời gian tiếp xúc trong bể hoặc đường ống.
  • Nồng độ clo dư cần duy trì tại điểm kiểm soát.
  • Vật liệu của bồn, bơm và đường ống châm hóa chất.
  • Khả năng thông gió và xử lý tình huống rò rỉ.

Không dùng một chỉ tiêu cho mọi hệ thống

Cùng một lượng Calcium Hypochlorite có thể tạo ra kết quả rất khác nhau giữa nước cấp, nước thải, hồ bơi và nước tuần hoàn công nghiệp.

Hiệu quả phải được đánh giá bằng số liệu vận hành, gồm clo dư, chỉ tiêu vi sinh, pH, thời gian tiếp xúc và các yêu cầu chất lượng đầu ra.

Bảo quản

  • Bảo quản tại nơi khô ráo, mát và thông gió tốt.
  • Giữ thùng kín, nguyên nhãn và tránh hơi ẩm.
  • Không đặt trực tiếp trên nền ẩm hoặc gần nguồn nhiệt.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
  • Cách ly khỏi axit, amoniac, urê, chất khử, dung môi, dầu mỡ và vật liệu dễ cháy.
  • Không xếp chung với thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi.
  • Tuân thủ giới hạn xếp chồng và hướng dẫn của nhà sản xuất trên bao bì.

Xử lý sản phẩm rơi vãi

  • Cô lập khu vực và ngăn người không có nhiệm vụ tiếp cận.
  • Loại bỏ nguồn nhiệt và vật liệu dễ cháy xung quanh.
  • Không dùng mùn cưa, giẻ lau hoặc vật liệu hữu cơ để thu gom.
  • Sử dụng dụng cụ sạch, khô và không phản ứng với sản phẩm.
  • Không trả hóa chất đã rơi vãi về thùng ban đầu.
  • Thực hiện thu gom và xử lý theo SDS cùng quy định áp dụng.

Quy trình tư vấn và cung cấp

Tiếp nhận nhu cầu

Xác định mục đích khử trùng, lưu lượng, chất lượng nước và số lượng cần mua.

Đối chiếu sản phẩm

Kiểm tra hàm lượng 65% hoặc 70%, dạng sản phẩm, COA, SDS và xuất xứ.

Báo giá

Báo giá theo nhà sản xuất, hàm lượng, quy cách, số lượng và địa điểm giao.

Giao hàng

Phối hợp vận chuyển, hồ sơ kỹ thuật và chứng từ theo giao dịch thực tế.

Thông tin cần gửi để nhận báo giá

  • Mục đích xử lý nước hoặc khử trùng.
  • Yêu cầu hàm lượng 65% hoặc 70%.
  • Yêu cầu dạng hạt, bột hoặc dạng khác.
  • Số lượng mỗi lần và nhu cầu hằng tháng.
  • Yêu cầu nhà sản xuất hoặc xuất xứ.
  • Địa điểm và thời gian giao hàng.

Hồ sơ theo lô hàng

  • COA của nhà sản xuất hoặc lô hàng.
  • SDS – Phiếu an toàn hóa chất.
  • Nhãn, quy cách và thông tin xuất xứ.
  • Hóa đơn và chứng từ thương mại theo giao dịch.
  • Hồ sơ vận chuyển và giao nhận phù hợp.

Nhận báo giá Calcium Hypochlorite 65–70%

HPDON cung cấp Calcium Hypochlorite theo hàm lượng, nhà sản xuất và nguồn hàng thực tế, hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu COA, SDS, quy cách và điều kiện vận hành trước khi đặt hàng.

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA PHÁT ĐỒNG NAI (MST: 3602468746)

 VP 7, Tầng 2, Sơn An Plaza, Đường Đồng Khởi, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai

 ĐĐKD: 57H, Đường Đồng Khởi, KP3, Phường Trảng Dài, Thành Phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai

 (+84-251) 6293850 ¤ CSKH: 19007161   sales@hoaphatdongnai.com

 Chịu trách nhiệm nội dung: Mai N.H Thanh

  Hotline: 0902585156