KOH 90% Potassium Hydroxide Tại Đồng Nai | HPDON

KOH 90% – Potassium Hydroxide (Kali Hydroxit)

(3 đánh giá)

Mã sản phẩm: KOH-POTASSIUM-HYDROXIDE-90 Thương hiệu: Đài Loan, Hàn Quốc

Vui lòng gọi

KOH 90%, tên đầy đủ Potassium Hydroxide hoặc Kali Hydroxit, là hóa chất kiềm mạnh thường được cung cấp ở dạng vảy, hạt hoặc rắn màu trắng. Sản phẩm được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất muối kali, phân bón kali, xà phòng mềm, chất tẩy rửa, pin kiềm và nhiều quy trình hóa chất công nghiệp.

KOH không phải là phân bón dùng để bón trực tiếp cho cây trồng. Sản phẩm có tính ăn mòn mạnh và quá trình hòa tan vào nước giải phóng nhiều nhiệt. Hàm lượng KOH, K2CO3, chloride, sắt, hình dạng sản phẩm, quy cách, nhà sản xuất và xuất xứ phải được xác nhận theo COA/SDS của từng lô hàng.

Kiềm kali và nguyên liệu sản xuất

KOH 90% – Potassium Hydroxide

Potassium Hydroxide, còn gọi là Kali Hydroxit hoặc xút kali, là hóa chất kiềm mạnh có công thức KOH. Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng vảy, hạt hoặc chất rắn màu trắng.

KOH được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất muối kali, phân bón kali, xà phòng mềm, chất tẩy rửa, chất điện phân và nhiều sản phẩm hóa chất công nghiệp.

Ứng dụng công nghiệp tham khảo

  • Sản xuất muối kali và một số nguyên liệu phân bón.
  • Sản xuất xà phòng mềm và chất tẩy rửa.
  • Điều chỉnh pH và độ kiềm trong quy trình công nghiệp.
  • Nguyên liệu sản xuất hóa chất và hợp chất kali.
  • Sử dụng làm chất điện phân trong một số loại pin kiềm.
  • Ứng dụng trong dầu khí và các quy trình kỹ thuật phù hợp.

Chỉ tiêu cần xác nhận

  • Hàm lượng Potassium Hydroxide – KOH.
  • Hàm lượng Potassium Carbonate – K2CO3.
  • Chloride, sắt và các tạp chất liên quan.
  • Dạng vảy, hạt hoặc sản phẩm rắn.
  • Nhà sản xuất, xuất xứ và quy cách đóng gói.
  • COA, SDS và nhãn của lô hàng thực tế.

Thông tin kỹ thuật cơ bản

Thông tin Nội dung Lưu ý thương mại
Tên hóa học Potassium Hydroxide – Kali Hydroxit Còn gọi là Caustic Potash hoặc xút kali
Công thức KOH Không nhầm với Kali Oxit K2O
CAS 1310-58-3 Dùng để đối chiếu COA và SDS
Khối lượng phân tử Khoảng 56,11 g/mol Thông tin nhận dạng hóa học
Hàm lượng Khoảng 90% theo tên sản phẩm Chỉ công bố chính thức theo COA từng lô
Ngoại quan Chất rắn màu trắng, thường ở dạng vảy hoặc hạt KOH hút ẩm và có thể biến đổi khi tiếp xúc không khí
Tính chất chính Kiềm mạnh, tan trong nước và có tính ăn mòn Quá trình hòa tan giải phóng nhiều nhiệt
Quy cách Theo nhà sản xuất và nguồn hàng thực tế Chỉ ghi 25 kg/bao khi đúng lô đang cung cấp

KOH không phải phân bón bón trực tiếp

KOH có thể được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất một số muối kali và sản phẩm phân bón. Tuy nhiên, KOH 90% là kiềm mạnh, không nên quảng cáo hoặc hướng dẫn bón trực tiếp lên đất, lá, rễ hay pha vào hệ thống tưới của cây trồng.

Việc sử dụng trong sản xuất phân bón phải nằm trong công thức và quy trình được kiểm soát, có bước trung hòa hoặc phản ứng hóa học, kiểm tra chất lượng thành phẩm và tuân thủ hồ sơ sản phẩm liên quan.

Cảnh báo an toàn đặc biệt

  • KOH có thể gây bỏng nghiêm trọng cho da và mắt.
  • Khi pha dung dịch, cho KOH từ từ vào nước và khuấy đều; không đổ nước trực tiếp lên một lượng lớn KOH rắn.
  • Quá trình hòa tan sinh nhiệt mạnh; cần dùng bồn, dụng cụ và phương án làm mát phù hợp.
  • Không trộn với axit hoặc hóa chất khác khi chưa đánh giá phản ứng và khả năng tương thích.
  • KOH có thể phản ứng với một số kim loại như nhôm hoặc kẽm và phát sinh khí hydro dễ cháy.
  • Sử dụng kính hoặc tấm che mặt, găng tay chống hóa chất, quần áo bảo hộ và phương tiện phù hợp theo SDS.
  • Bố trí vòi rửa mắt, nguồn nước khẩn cấp và quy trình xử lý sự cố tại khu vực thao tác.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô, mát và có mái che.
  • Giữ kín bao bì để hạn chế hút ẩm và hấp thụ CO2.
  • Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
  • Cách ly khỏi axit và vật liệu không tương thích.
  • Sử dụng dụng cụ sạch, khô và phù hợp với kiềm mạnh.
  • Không lưu chung với thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi.

Thông tin cần gửi để báo giá

  • Mục đích sử dụng hoặc sản phẩm cần sản xuất.
  • Hàm lượng KOH và giới hạn tạp chất yêu cầu.
  • Số lượng mỗi lần và nhu cầu hằng tháng.
  • Yêu cầu về nhà sản xuất hoặc xuất xứ.
  • Địa điểm và thời gian giao hàng.

Quy trình cung cấp của HPDON

Tiếp nhận nhu cầu

Xác định ứng dụng, hàm lượng, quy cách và số lượng cần mua.

Đối chiếu lô hàng

Kiểm tra KOH, K2CO3, tạp chất, COA, SDS và xuất xứ.

Báo giá

Báo giá theo nguồn hàng, số lượng và địa điểm giao nhận.

Giao hàng

Phối hợp vận chuyển và giao nhận phù hợp với hóa chất ăn mòn.

Nhận báo giá KOH 90%

HPDON cung cấp Potassium Hydroxide theo nhà sản xuất, quy cách và nguồn hàng thực tế, hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu COA, SDS và điều kiện sử dụng trước khi đặt hàng.

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA PHÁT ĐỒNG NAI (MST: 3602468746)

 VP 7, Tầng 2, Sơn An Plaza, Đường Đồng Khởi, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai

 ĐĐKD: 57H, Đường Đồng Khởi, KP3, Phường Trảng Dài, Thành Phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai

 (+84-251) 6293850 ¤ CSKH: 19007161   sales@hoaphatdongnai.com

 Chịu trách nhiệm nội dung: Mai N.H Thanh

  Hotline: 0902585156