Mã sản phẩm: Dextrose Monohydrate Fufeng Thương hiệu: China Bảo hành: 2 năm
Vui lòng gọi
Đường Dextrose Monohydrate Fufeng là D-glucose dạng tinh thể chứa một phân tử nước kết tinh, được sử dụng làm nguyên liệu tạo vị ngọt, bổ sung chất khô và cung cấp nguồn carbohydrate trong nhiều quy trình sản xuất.
Sản phẩm có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, vị ngọt nhẹ và dễ hòa tan trong nước. Dextrose Monohydrate có thể được sử dụng trong thực phẩm, đồ uống, bánh kẹo, quá trình lên men và một số ứng dụng thức ăn chăn nuôi khi lô hàng đáp ứng đúng cấp chất lượng và hồ sơ của ứng dụng.
Hàm lượng D-glucose, độ ẩm, pH, tro, SO₂, kim loại nặng, giới hạn vi sinh và các chỉ tiêu liên quan được xác nhận theo COA của từng lô hàng.
Liên hệ HPDON để được tư vấn quy cách 25 kg/bao, hồ sơ COA/SDS, số lượng và báo giá Đường Dextrose Monohydrate Fufeng giao tại Đồng Nai.
| Tên sản phẩm | Dextrose Monohydrate – D-Glucose Monohydrate |
|---|---|
| Công thức hóa học | C₆H₁₂O₆·H₂O |
| Số CAS tham khảo | 5996-10-1 |
| Thương hiệu | Fufeng |
| Xuất xứ | Trung Quốc. |
| Dạng sản phẩm | Bột hoặc tinh thể màu trắng, có vị ngọt và dễ hòa tan trong nước. |
| Quy cách | 25 kg/bao hoặc theo bao bì thực tế của nhà sản xuất tại thời điểm giao hàng. |
| Cấp chất lượng | Được xác nhận theo COA, nhãn sản phẩm và hồ sơ của từng lô hàng. |
| Hồ sơ | COA, SDS và chứng từ liên quan được trao đổi theo lô hàng thực tế. |
Được sử dụng làm nguyên liệu tạo vị ngọt, bổ sung chất khô hoặc điều chỉnh công thức khi sản phẩm đáp ứng đúng tiêu chuẩn áp dụng.
Có thể được sử dụng trong bánh, kẹo, kem, sản phẩm sấy và các công thức cần nguồn đường khử phù hợp.
Có thể cung cấp nguồn carbon cho một số quy trình lên men thực phẩm hoặc sản xuất công nghiệp được kiểm soát.
Một số cấp sản phẩm được sử dụng làm nguyên liệu dinh dưỡng trong thức ăn chăn nuôi khi hồ sơ và tiêu chuẩn phù hợp.
Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào công thức, hàm lượng các loại đường khác, độ ẩm, nhiệt độ, pH và quy trình sản xuất của từng sản phẩm.
| Dextrose Monohydrate | D-glucose dạng tinh thể chứa một phân tử nước kết tinh. |
|---|---|
| Dextrose Anhydrous | D-glucose dạng khan, không chứa nước kết tinh trong cấu trúc sản phẩm. |
| Điểm cần lưu ý | Hai loại có hàm lượng chất khô và cách tính lượng sử dụng khác nhau; không thay thế trực tiếp khi chưa hiệu chỉnh lại công thức. |
Không nên xác nhận sản phẩm đạt một tiêu chuẩn cụ thể chỉ dựa trên tên thương mại hoặc thương hiệu. Cần đối chiếu COA của đúng lô hàng với tiêu chuẩn nội bộ và quy định áp dụng của khách hàng.
Thời hạn sử dụng phải được xác nhận theo nhãn, ngày sản xuất, mã lô và tài liệu của nhà sản xuất. Điều kiện bảo quản, tình trạng bao bì và độ ẩm kho có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Không sử dụng mục “bảo hành” để thể hiện hạn sử dụng. Hạn sử dụng cần được quản lý riêng trên nhãn, phiếu xuất kho và hồ sơ truy xuất lô hàng.
Quy cách, chỉ tiêu kỹ thuật, thời hạn sử dụng và hồ sơ được xác nhận theo lô hàng thực tế.
Giá sản phẩm được xác định theo nguồn hàng, thời điểm nhập khẩu, số lượng, yêu cầu hồ sơ và địa điểm giao nhận. HPDON tiếp nhận nhu cầu mua một lần và cung ứng định kỳ cho cơ sở sản xuất.
Sản phẩm cùng loại
Polymer Anion APAM (Anionic Polyacrylamide) là chất trợ tạo bông mang điện tích âm, được sử dụng để hỗ trợ keo tụ, trợ lắng và tách rắn – lỏng trong xử lý nước và nước thải.
Sản phẩm giúp liên kết các hạt cặn nhỏ thành bông cặn có kích thước lớn hơn, từ đó cải thiện khả năng lắng, làm trong nước hoặc tách bùn. Loại APAM phù hợp cần được lựa chọn theo đặc tính hạt cặn, loại nước thải, cấp điện tích, khối lượng phân tử và công nghệ xử lý thực tế.
Liên hệ HPDON để được tư vấn thử mẫu, lựa chọn mã Polymer Anion, quy cách, số lượng và báo giá giao hàng tại Đồng Nai.
Javel NaOCl 10% (Sodium Hypochlorite) là dung dịch chứa clo được sử dụng để khử trùng, kiểm soát vi sinh, hỗ trợ oxy hóa và tẩy rửa trong xử lý nước, nước thải và một số quy trình công nghiệp. Nồng độ NaOCl, hàm lượng clo hữu hiệu và các chỉ tiêu kỹ thuật được xác nhận theo COA của từng lô hàng. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào pH, độ đục, tải lượng chất hữu cơ, nhu cầu clo, thời gian tiếp xúc và nồng độ clo dư cần duy trì. Liên hệ HPDON để được tư vấn nồng độ, quy cách can, phuy hoặc bồn, số lượng và báo giá Javel NaOCl 10% giao tại Đồng Nai.
Axit citric là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C6H8O7. Nó là một axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong trái cây như cam, chanh, quýt và nhiều loại trái cây khác. Axit citric khan thường có dạng bột màu trắng và có mùi hương tương đối mạnh.
KOH 90%, tên đầy đủ Potassium Hydroxide hoặc Kali Hydroxit, là hóa chất kiềm mạnh thường được cung cấp ở dạng vảy, hạt hoặc rắn màu trắng. Sản phẩm được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất muối kali, phân bón kali, xà phòng mềm, chất tẩy rửa, pin kiềm và nhiều quy trình hóa chất công nghiệp.
KOH không phải là phân bón dùng để bón trực tiếp cho cây trồng. Sản phẩm có tính ăn mòn mạnh và quá trình hòa tan vào nước giải phóng nhiều nhiệt. Hàm lượng KOH, K2CO3, chloride, sắt, hình dạng sản phẩm, quy cách, nhà sản xuất và xuất xứ phải được xác nhận theo COA/SDS của từng lô hàng.
Na3PO4 là công thức hóa học của Trisodium Phosphate (TSP), còn được gọi là natri photphat. Đây là một hợp chất hóa học mà ở dạng tinh khiết, nó là một chất rắn, không màu hoặc trắng, và có khả năng hòa tan trong nước tạo thành một dung dịch kiềm. Khi nhắc đến Na3PO4 98%, điều này chỉ ra rằng sản phẩm chứa 98% trisodium phosphate theo khối lượng, với 2% còn lại có thể là nước hoặc các tạp chất khác.
NISSO Hi-CHLON 70 là hóa chất chlorine dạng rắn của Nippon Soda, có thành phần chính là Calcium Hypochlorite Ca(ClO)2. Sản phẩm được sử dụng để khử trùng, kiểm soát vi sinh, oxy hóa và hỗ trợ xử lý nước cấp, nước thải, hồ bơi cùng một số quy trình công nghiệp.
Hàm lượng clo hữu hiệu, dạng hạt hoặc viên, quy cách đóng gói và các chỉ tiêu kỹ thuật cần được xác nhận theo nhãn, COA và SDS của lô hàng thực tế. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào chất lượng nước, pH, độ đục, nhu cầu clo, thời gian tiếp xúc và nồng độ clo dư cần duy trì. Liên hệ HPDON để được tư vấn và báo giá theo số lượng.
Kali Nitrat KNO3, còn gọi là Potassium Nitrate, là muối vô cơ cung cấp đồng thời kali và nitrat. Sản phẩm được sử dụng trong sản xuất phân bón, thủy tinh, gốm sứ, xử lý kim loại và một số quy trình công nghiệp phù hợp với cấp chất lượng của từng lô hàng.
KNO3 là chất oxy hóa, không tự cháy nhưng có thể làm vật liệu cháy bắt lửa hoặc cháy mạnh hơn. Hàm lượng KNO3, độ ẩm, tạp chất, quy cách, xuất xứ và phạm vi ứng dụng cần được xác nhận theo COA/SDS của từng lô hàng. Liên hệ HPDON để nhận hồ sơ kỹ thuật và báo giá theo số lượng.
Dạng bột mịn màu trắng, không mùi, không vị, không độc hại. CMC_Sodium carboxymethyl cellulose có nhiều tiện ích thương mại và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, như là một chất phụ gia trong ngành công nghiệp thực phẩm
Kẽm Oxit ZnO, còn gọi là Zinc Oxide, là hợp chất vô cơ dạng bột mịn màu trắng, được sử dụng trong sản xuất cao su, gốm sứ, men, thủy tinh, sơn, chất phủ, nhựa và một số quy trình công nghiệp.
Hàm lượng ZnO, hàm lượng kẽm, độ ẩm, kích thước hạt, diện tích bề mặt, kim loại nặng và các chỉ tiêu kỹ thuật có thể khác nhau theo nhà sản xuất và từng cấp sản phẩm. HPDON cung cấp sản phẩm theo nguồn hàng thực tế, có COA/SDS để doanh nghiệp đối chiếu trước khi sử dụng.
VP 7, Tầng 2, Sơn An Plaza, Đường Đồng Khởi, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai
ĐĐKD: 57H, Đường Đồng Khởi, KP3, Phường Trảng Dài, Thành Phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai
(+84-251) 6293850 ¤ CSKH: 19007161 sales@hoaphatdongnai.com
Chịu trách nhiệm nội dung: Mai N.H Thanh