Kẽm Oxit ZnO – Zinc Oxide Công Nghiệp Đồng Nai | HPDON

ZnO – Kẽm Oxit Công Nghiệp (Zinc Oxide)

(3 đánh giá)

Mã sản phẩm: ZNO-ZINC-OXIDE Thương hiệu: Theo nhà sản xuất và COA từng lô

Vui lòng gọi

ZnO, tên đầy đủ Zinc Oxide hoặc Kẽm Oxit, là hợp chất vô cơ dạng bột màu trắng có công thức hóa học ZnO. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong sản xuất cao su, lốp xe, gốm sứ – thủy tinh, sơn và chất phủ, polymer cùng nhiều quy trình hóa chất công nghiệp.

HPDON cung cấp Kẽm Oxit ZnO theo nhà sản xuất, cấp chất lượng và nguồn hàng thực tế. Hàm lượng ZnO, Zn, Pb, Cd, Fe, Cu, độ ẩm, kích thước hạt, diện tích bề mặt, quy cách và xuất xứ phải được xác nhận theo COA của từng lô hàng.

Không mặc định ZnO cấp công nghiệp phù hợp cho mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc phân bón. Những ứng dụng đặc thù chỉ được xác nhận khi đúng grade và hồ sơ sản phẩm đáp ứng yêu cầu.

ZnO • Zinc Oxide • Kẽm Oxit Công Nghiệp

ZnO – Kẽm Oxit Công Nghiệp

Zinc Oxide, còn gọi là Kẽm Oxit, là hợp chất vô cơ có công thức ZnO. Sản phẩm thường có dạng bột màu trắng và được sản xuất theo nhiều grade có độ tinh khiết, kích thước hạt và tính chất bề mặt khác nhau.

HPDON cung cấp ZnO theo nhà sản xuất và nguồn hàng thực tế. Việc lựa chọn grade cần căn cứ vào ngành sử dụng và COA của sản phẩm, không chỉ dựa trên tên “ZnO”.

ZnO Công thức hóa học
1314-13-2 CAS
≈ 81,4 Khối lượng phân tử g/mol
Bột trắng Ngoại quan phổ biến

Ứng dụng công nghiệp tham khảo

  • Hoạt chất và phụ gia trong sản xuất cao su, lốp xe và các sản phẩm elastomer.
  • Nguyên liệu cho gốm sứ, men, frit và một số loại thủy tinh.
  • Sử dụng trong sơn, chất phủ và hệ vật liệu công nghiệp.
  • Ứng dụng trong polymer và một số sản phẩm nhựa kỹ thuật.
  • Nguyên liệu sản xuất các hợp chất kẽm và hóa chất công nghiệp khác.
  • Các ứng dụng chuyên biệt khác khi đúng grade sản phẩm đáp ứng yêu cầu.

Chỉ tiêu cần xác nhận khi mua ZnO

  • Hàm lượng ZnO hoặc assay theo COA.
  • Hàm lượng kẽm Zn nếu được công bố.
  • Pb, Cd, Fe, Cu, Mn và các tạp chất.
  • Độ ẩm hoặc loss on drying.
  • Kích thước hạt và độ mịn.
  • Diện tích bề mặt nếu quy trình yêu cầu.
  • Phương pháp sản xuất hoặc grade.
  • Nhà sản xuất, xuất xứ và quy cách.

Thông tin kỹ thuật cơ bản của ZnO

Thông tin Nội dung Lưu ý thương mại
Tên hóa học Zinc Oxide – Kẽm Oxit Tên viết tắt phổ biến: ZnO
Công thức ZnO Dùng đối chiếu COA và SDS
CAS 1314-13-2 CAS của Zinc Oxide
Khối lượng phân tử Khoảng 81,4 g/mol Thông tin nhận dạng hóa học
Ngoại quan Chất rắn hoặc bột màu trắng, không mùi Ngoại quan thực tế theo từng grade
Hàm lượng Theo grade và COA từng nguồn hàng Không mặc định 99,5%, 99,6% hoặc 99,9%
Độ hòa tan trong nước Rất thấp Không mô tả ZnO như một muối kẽm hòa tan
Quy cách Theo nhà sản xuất và lô hàng Chỉ ghi 25 kg/bao khi đúng nguồn hàng thực tế

99,5% – 99,6% – 99,9% không được dùng thay thế cho nhau

Hàm lượng ZnO và giới hạn tạp chất thay đổi theo nhà sản xuất và grade sản phẩm. Một COA có thể công bố assay theo phương pháp khác với một nguồn hàng khác.

Khi khách yêu cầu ZnO ở hàm lượng cụ thể, HPDON cần đối chiếu đúng COA của lô hàng trước khi xác nhận hoặc báo giá.

Grade ZnO cần phù hợp với ứng dụng

ZnO dùng cho cao su có thể yêu cầu kích thước hạt và khả năng phân tán khác với ZnO dùng cho gốm sứ, sơn hoặc những ứng dụng chuyên biệt.

Vì vậy không nên sử dụng một bảng thông số duy nhất cho mọi loại Zinc Oxide trên thị trường.

ZnO trong cao su

Zinc Oxide là một nguyên liệu quan trọng trong nhiều hệ cao su và quá trình lưu hóa. Grade sử dụng cần có khả năng phân tán và các đặc tính phù hợp với công thức cao su.

ZnO trong gốm sứ và thủy tinh

Zinc Oxide có thể được sử dụng trong frit, men, gốm và thủy tinh, trong đó yêu cầu về độ tinh khiết, kích thước hạt và tạp chất phụ thuộc vào công thức thành phẩm.

Không mặc định cấp mỹ phẩm, thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi

Việc một loại ZnO có ứng dụng trong mỹ phẩm, dược phẩm, nông nghiệp hoặc thức ăn chăn nuôi không có nghĩa mọi ZnO công nghiệp đều được sử dụng cho các lĩnh vực đó.

Những ứng dụng đặc thù cần đúng grade, giới hạn tạp chất, tiêu chuẩn chất lượng và hồ sơ tương ứng của sản phẩm.

An toàn khi thao tác Zinc Oxide

  • Hạn chế phát tán và hít phải bụi ZnO.
  • Sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân phù hợp theo SDS của sản phẩm.
  • Tránh để bụi tiếp xúc trực tiếp với mắt.
  • Không ăn uống hoặc hút thuốc trong khu vực thao tác hóa chất.
  • Khi gia nhiệt hoặc phát sinh fume, cần kiểm soát thông gió và phơi nhiễm nghề nghiệp.
  • Xử lý sự cố và sơ cứu theo SDS của đúng lô hàng.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo và có mái che.
  • Giữ kín và nguyên vẹn bao bì.
  • Tránh nhiễm nước, bụi bẩn và tạp chất.
  • Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
  • Tách khỏi vật liệu không tương thích theo SDS của nhà sản xuất.

Thông tin cần gửi để báo giá

  • Ứng dụng thực tế của ZnO.
  • Hàm lượng hoặc grade yêu cầu.
  • Giới hạn Pb, Cd, Fe hoặc tạp chất nếu có.
  • Số lượng mỗi lần và nhu cầu định kỳ.
  • Yêu cầu nhà sản xuất hoặc xuất xứ.
  • Địa điểm giao hàng.

Câu hỏi thường gặp về ZnO

ZnO là gì?

ZnO là công thức hóa học của Zinc Oxide, tiếng Việt thường gọi là Kẽm Oxit.

ZnO dùng để làm gì?

ZnO có nhiều grade dùng trong cao su, gốm sứ, thủy tinh, sơn, polymer và các ngành hóa chất khác. Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào grade sản phẩm.

Giá ZnO – Kẽm Oxit bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào hàm lượng, grade, nhà sản xuất, xuất xứ, quy cách và số lượng mua. HPDON báo giá theo nguồn hàng thực tế.

ZnO 99,5% và 99,9% có giống nhau không?

Không nên xem là cùng một thông số. Hàm lượng và giới hạn tạp chất phải được đối chiếu theo COA của đúng sản phẩm.

Quy trình tư vấn và cung cấp

Tiếp nhận nhu cầu

Xác định ngành sử dụng, grade và số lượng.

Đối chiếu nguồn hàng

Kiểm tra COA, SDS, tạp chất và xuất xứ.

Báo giá

Báo giá theo grade, số lượng và địa điểm giao.

Giao hàng

Phối hợp hồ sơ, chứng từ và lịch giao thực tế.

Nhận báo giá ZnO – Kẽm Oxit Công Nghiệp

HPDON cung cấp Zinc Oxide theo grade, nhà sản xuất và nguồn hàng thực tế, hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu COA, chỉ tiêu tạp chất và quy cách trước khi đặt hàng.

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA PHÁT ĐỒNG NAI (MST: 3602468746)

 VP 7, Tầng 2, Sơn An Plaza, Đường Đồng Khởi, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai

 ĐĐKD: 57H, Đường Đồng Khởi, KP3, Phường Trảng Dài, Thành Phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai

 (+84-251) 6293850 ¤ CSKH: 19007161   sales@hoaphatdongnai.com

 Chịu trách nhiệm nội dung: Mai N.H Thanh

  Hotline: 0902585156