Borax Decahydrate – Hàn The Công Nghiệp | HPDON

Borax Decahydrate – Hàn The Công Nghiệp Na2B4O7·10H2O

(2 đánh giá)

Mã sản phẩm: BORAX-DECAHYDRATE Thương hiệu: Theo nhà sản xuất và COA từng lô

Vui lòng gọi

Borax Decahydrate, còn gọi là Hàn the công nghiệp, Sodium Tetraborate Decahydrate hoặc Sodium Borate Decahydrate, có công thức Na2B4O7·10H2O. Đây là muối borat dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, được sử dụng làm nguồn borat trong sản xuất thủy tinh – gốm sứ, chất trợ dung luyện kim, chất tẩy rửa, chất kết dính và nhiều quy trình công nghiệp.

HPDON cung cấp Borax công nghiệp theo nhà sản xuất, xuất xứ và cấp chất lượng thực tế. Hàm lượng, B2O3, Na2O, độ ẩm, tạp chất, kích thước hạt, quy cách và xuất xứ phải được xác nhận theo nhãn và COA của từng lô hàng.

Sản phẩm trên trang này được định vị cho mục đích công nghiệp, không sử dụng cho thực phẩm hoặc ăn uống.

Borax công nghiệp • Sodium Tetraborate Decahydrate

Borax Decahydrate – Hàn The Công Nghiệp

Borax Decahydrate là tên thương mại phổ biến của Sodium Tetraborate Decahydrate hoặc Sodium Borate Decahydrate, có công thức hóa học Na2B4O7·10H2O. Tại Việt Nam, sản phẩm thường được gọi là hàn the công nghiệp.

Borax được sử dụng như một nguồn borat, chất đệm kiềm nhẹ và chất trợ dung trong nhiều ngành như thủy tinh – gốm sứ, luyện kim, chất tẩy rửa, chất kết dính và các quy trình sản xuất công nghiệp.

Na2B4O7·10H2O Công thức hóa học
1303-96-4 CAS
381,37 Khối lượng phân tử g/mol
Borax 10 mol Dạng ngậm 10 nước

Ứng dụng công nghiệp chính

  • Làm chất trợ dung trong hàn, brazing, soldering và một số quá trình luyện kim.
  • Nguyên liệu borat trong sản xuất thủy tinh, gốm sứ, men và glaze.
  • Thành phần trong chất tẩy rửa và các công thức vệ sinh công nghiệp.
  • Chất đệm pH và hỗ trợ kiểm soát độ kiềm trong một số hệ công thức.
  • Ứng dụng trong keo, chất kết dính và một số hệ polymer phù hợp.
  • Ứng dụng trong chất lỏng công nghiệp, quy trình xử lý kim loại và các hệ kỹ thuật khác.

Thông tin cần xác nhận khi mua Borax

  • Đúng dạng Borax Decahydrate – ngậm 10 nước.
  • Hàm lượng Borax hoặc chỉ tiêu B2O3 theo phương pháp công bố của nhà sản xuất.
  • Hàm lượng Na2O và nước kết tinh.
  • Độ ẩm và phần không tan trong nước.
  • Kim loại, tạp chất hoặc giới hạn đặc thù nếu có.
  • Dạng powder, granular hoặc kích thước hạt yêu cầu.
  • Nhà sản xuất, xuất xứ và quy cách đóng gói.
  • COA, SDS và nhãn của đúng lô hàng thực tế.

Thông tin kỹ thuật Borax Decahydrate

Thông tin Nội dung tham khảo Lưu ý khi đặt hàng
Tên hóa học Sodium Tetraborate Decahydrate Còn gọi Sodium Borate Decahydrate hoặc Disodium Tetraborate Decahydrate
Tên thương mại Borax Decahydrate – Borax 10 mol Tại Việt Nam thường gọi hàn the
Công thức Na2B4O7·10H2O Trang này dành riêng cho dạng decahydrate
CAS 1303-96-4 Dùng để đối chiếu COA và SDS
Khối lượng phân tử Khoảng 381,37 g/mol Áp dụng cho dạng ngậm 10 nước
Ngoại quan Tinh thể hoặc bột kết tinh màu trắng Dạng hạt phụ thuộc grade và nhà sản xuất
Tỷ trọng tương đối Khoảng 1,7 Thông số tham khảo cho Borax Decahydrate
Độ hòa tan trong nước Khoảng 5,1 g/100 ml nước ở 20°C Điều kiện thử và grade thực tế cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật
Tính chất dung dịch Kiềm nhẹ Borax có khả năng hoạt động như chất đệm pH
Quy cách Theo nhà sản xuất và nguồn hàng thực tế Không mặc định trọng lượng bao khi chưa khóa lô hàng

Lưu ý về nhiệt độ của Borax Decahydrate

Khoảng 75°C không nên được ghi là “nhiệt độ nóng chảy của Borax Decahydrate”. Khi được gia nhiệt, Borax Decahydrate bắt đầu mất nước kết tinh và chuyển dần sang các dạng chứa ít nước hơn.

Vì vậy, thông số nhiệt của Borax dạng ngậm nước cần được phân biệt với Borax khan. Không sử dụng thông số của dạng khan để mô tả trực tiếp sản phẩm Decahydrate.

99,5% hay 99,9%?

Hàm lượng Borax có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất, grade sản phẩm và phương pháp công bố. HPDON không mặc định tất cả nguồn hàng đều là 99,5% hoặc 99,9%.

Khi khách hàng yêu cầu hàm lượng cụ thể, cần đối chiếu COA của đúng lô hàng trước khi báo giá hoặc xác nhận thông số kỹ thuật.

Borax trong thủy tinh và gốm sứ

Borax được sử dụng như nguồn borat trong nhiều hệ thủy tinh, men và gốm sứ. Borat có thể hỗ trợ kiểm soát đặc tính nóng chảy và các tính chất của hệ vật liệu.

Tỷ lệ sử dụng phụ thuộc vào công thức, nguyên liệu và yêu cầu thành phẩm; không áp dụng một tỷ lệ chung cho mọi quy trình.

Borax trong luyện kim

Trong hàn và một số quá trình xử lý kim loại, Borax có thể hoạt động như chất trợ dung, hỗ trợ hòa tan lớp oxide trên bề mặt và hạn chế quá trình oxy hóa trong điều kiện phù hợp.

Quy trình sử dụng phải căn cứ vào loại kim loại, nhiệt độ, phương pháp hàn và yêu cầu kỹ thuật thực tế.

Borax trong chất tẩy rửa

Borax Decahydrate được sử dụng trong nhiều công thức tẩy rửa công nghiệp nhờ khả năng hỗ trợ đệm pH, tăng tính kiềm và tham gia vào các hệ làm sạch.

Khả năng sử dụng trong từng công thức phải được đánh giá cùng các chất hoạt động bề mặt, enzyme và những thành phần khác.

Không mặc định mọi Borax đều giống nhau

Cùng tên Borax nhưng grade, hàm lượng, kích thước hạt, độ tinh khiết, xuất xứ và tiêu chuẩn sản xuất có thể khác nhau.

Với khách hàng sản xuất, cần lựa chọn sản phẩm dựa trên chỉ tiêu kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào tên “Borax”.

An toàn khi thao tác Borax công nghiệp

  • Hạn chế phát tán và hít phải bụi Borax.
  • Sử dụng kính bảo hộ, găng tay, trang phục và phương tiện bảo vệ phù hợp theo SDS.
  • Tránh để bụi hoặc sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với mắt.
  • Không ăn, uống hoặc hút thuốc tại khu vực thao tác hóa chất.
  • Sau khi thao tác cần rửa tay và giữ vệ sinh cá nhân.
  • Khi xảy ra sự cố, thực hiện sơ cứu và xử lý theo SDS của đúng sản phẩm đang sử dụng.
  • Sản phẩm trên trang này dành cho mục đích công nghiệp, không sử dụng làm nguyên liệu thực phẩm hoặc ăn uống.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, có mái che và thông gió.
  • Giữ kín và nguyên vẹn bao bì.
  • Tránh biến động lớn về nhiệt độ và độ ẩm.
  • Không đặt bao trực tiếp trên nền đất hoặc nền ẩm.
  • Hạn chế hút ẩm gây vón hoặc đóng bánh.
  • Tuân thủ SDS và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Hồ sơ cần đối chiếu

  • COA theo nhà sản xuất hoặc lô hàng.
  • SDS – Phiếu an toàn hóa chất.
  • Nhãn sản phẩm.
  • Thông tin nhà sản xuất và xuất xứ.
  • Quy cách và trọng lượng bao.
  • Chứng từ thương mại theo giao dịch thực tế.

Câu hỏi thường gặp về Borax

Borax là gì?

Borax là tên thông dụng của một nhóm muối borat. Trang sản phẩm này đề cập đến Borax Decahydrate, tức Sodium Tetraborate Decahydrate có công thức Na2B4O7·10H2O.

Hàn the tiếng Anh là gì?

Trong ngữ cảnh sản phẩm này, hàn the công nghiệp thường được gọi là Borax, Sodium Tetraborate Decahydrate hoặc Sodium Borate Decahydrate.

Công thức hóa học của Borax là gì?

Borax Decahydrate trên trang này có công thức Na2B4O7·10H2O và CAS 1303-96-4.

Giá Borax công nghiệp bao nhiêu?

Giá Borax phụ thuộc vào nhà sản xuất, xuất xứ, grade, quy cách, số lượng mua và điều kiện giao hàng. HPDON báo giá theo nguồn hàng thực tế tại thời điểm khách yêu cầu.

Mua Borax cần cung cấp thông tin gì?

Khách hàng nên cung cấp mục đích sử dụng, grade hoặc chỉ tiêu cần đạt, dạng bột hay hạt, số lượng mỗi lần, nhu cầu định kỳ và địa điểm giao hàng.

Quy trình tư vấn và cung cấp Borax

Tiếp nhận nhu cầu

Xác định ứng dụng, grade, dạng sản phẩm và số lượng cần mua.

Đối chiếu nguồn hàng

Kiểm tra nhà sản xuất, COA, SDS, xuất xứ và quy cách.

Báo giá

Báo giá theo nguồn hàng, số lượng và điều kiện giao nhận thực tế.

Giao hàng

Phối hợp lịch giao, chứng từ và hồ sơ kỹ thuật theo giao dịch.

Nhận báo giá Borax – Hàn The Công Nghiệp

HPDON cung cấp Borax Decahydrate theo nhà sản xuất và nguồn hàng thực tế, hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu COA, SDS, grade, quy cách và chỉ tiêu kỹ thuật trước khi đặt hàng.

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA PHÁT ĐỒNG NAI (MST: 3602468746)

 VP 7, Tầng 2, Sơn An Plaza, Đường Đồng Khởi, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai

 ĐĐKD: 57H, Đường Đồng Khởi, KP3, Phường Trảng Dài, Thành Phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai

 (+84-251) 6293850 ¤ CSKH: 19007161   sales@hoaphatdongnai.com

 Chịu trách nhiệm nội dung: Mai N.H Thanh

  Hotline: 0902585156